

Loại sản phẩm |
Máy in đa chức năng kỹ thuật số dùng tia laser |
Loại màu |
Đen và trắng |
Phạm vi chức năng |
Sao Chép/In/Quét |
Loại tốc độ |
Tốc độ từ cơ bản đến trung bình |
Kích thước gốc tối đa |
A3 |
Dung lượng bộ nhớ |
512MB |
Capacity ổ cứng |
256G |
Khả Năng Giấy |
Dung lượng tiêu chuẩn: 350 tờ (khay tiêu chuẩn 250 tờ + khay bỏ qua 100 tờ); Dung lượng đầu ra: 100 tờ |
Trọng lượng phương tiện |
Khay tiêu chuẩn: 64–80 g/m²; Khay bỏ qua: 52–163 g/m²; Bộ in hai mặt (tùy chọn): 64–80 g/m² |
Trọng lượng |
28,5 kg (chỉ thân máy chính) |
Bộ nguồn máy tính |
110v/220v |
Tiêu thụ điện năng |
Chế độ hoạt động: tối đa 300 W; Chế độ chờ: trung bình ≤50 W; Chế độ ngủ: ≤3 W |
Nền tảng hệ thống |
Windows (XP/7/8/10/Server 2003/Server 2008/Server 2012/Server 2016), hệ điều hành trong nước (đã được chứng nhận) |
Khối lượng in tối đa hàng tháng |
15.000 trang |









