Mô tả sản phẩm
Nơi sản xuất |
Trung Quốc |
Tên Thương hiệu |
Riko |
Số kiểu máy |
M 2810N |
Chứng nhận |
ISO9001, CE, Chứng nhận Tiết kiệm Năng lượng Trung Quốc, Chứng nhận Nhãn Môi trường Trung Quốc |
Điều khoản thương mại sản phẩm:
Số lượng đặt hàng tối thiểu |
1 |
Giá cả |
|
Chi tiết đóng gói |
Đóng gói trong thùng gỗ |
Thời gian giao hàng |
7 ngày sau khi hợp đồng có hiệu lực |
Điều khoản thanh toán |
WeChat、alipay、TT |
Khả năng Cung cấp |
Cung CấpỔn Định |
Thời gian bảo hành |
bảo hành chính hãng 1 năm (dịch vụ tại chỗ, lắp đặt và vận hành miễn phí) |
Mô tả:
Máy in đa chức năng kỹ thuật số đen trắng Ricoh M 2810N là sản phẩm mới nguyên seal, xuất xứ từ Trung Quốc, được thiết kế đặc biệt cho các doanh nghiệp quy mô vừa và lớn cũng như các nhóm làm việc, thuộc phân khúc tốc độ trung bình–cao. Máy đạt tốc độ in 45 trang/phút đối với khổ A4 (25 trang/phút đối với khổ A3) và tốc độ sao chụp 45 bản/phút, hỗ trợ tài liệu gốc tối đa khổ A3—phù hợp lý tưởng để in ấn báo cáo kinh doanh hàng ngày, hợp đồng, tài liệu hành chính và sản xuất số lượng lớn tài liệu đen trắng. Máy tương thích với các khổ giấy từ A5R đến A3, có dung lượng giấy thực tế (tiêu chuẩn 350 tờ: khay tiêu chuẩn 250 tờ + khay bỏ qua 100 tờ; tối đa 600 tờ khi lắp thêm bộ cấp giấy tùy chọn) và khả năng xử lý linh hoạt các loại giấy có định lượng khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng trong văn phòng. Máy được trang bị bộ nhớ 1 GB (không ổ cứng), độ phân giải in 2400×600 dpi (có chức năng làm mịn) cùng hiệu suất quét sao chụp rõ nét, phạm vi phóng to/thu nhỏ từ 25% đến 400% (điều chỉnh vi mô từng 1%), nhờ đó cân bằng giữa khả năng xử lý hiệu quả và chất lượng văn bản sắc nét. Với kích thước nhỏ gọn 580×570×410 mm (không bao gồm nắp mặt kính hoặc bộ nạp tài liệu tự động ARDF) và trọng lượng 26,5 kg (thân máy chính), máy dễ dàng bố trí trong không gian văn phòng hoặc góc làm việc nhóm. Thời gian khởi động chỉ 12 giây và thời gian bản sao/chép đầu tiên chỉ 5,2 giây giúp giảm đáng kể thời gian chờ đợi, nâng cao hiệu suất làm việc trong văn phòng. Ngoài ra, máy tích hợp sẵn kết nối mạng có dây và chức năng xuất bản in hai mặt tiêu chuẩn, hỗ trợ nhiều loại giao tiếp và cả hệ điều hành Windows lẫn hệ điều hành nội địa; tùy chọn bộ nạp tài liệu tự động đảo mặt (ARDF) giúp đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa trong văn phòng. Với mức tiêu thụ điện năng thấp (≤5 W ở chế độ ngủ, ≤55 W ở chế độ chờ, tối đa 350 W ở chế độ hoạt động) và vật tư tiêu hao tiết kiệm chi phí (chi phí in một trang khoảng ¥0,03), đây là giải pháp thực tiễn và thân thiện với môi trường dành cho quản lý tài liệu văn phòng hiệu quả.
Thông số kỹ thuật:
Thông số cơ bản
Danh mục thông số |
Thông số cụ thể |
Loại sản phẩm |
Máy in đa chức năng kỹ thuật số dùng tia laser |
Loại màu |
Đen và trắng |
Phạm vi chức năng |
Sao Chép/In/Quét |
Loại tốc độ |
Tốc độ trung bình – cao |
Kích thước gốc tối đa |
A3 |
Dung lượng bộ nhớ |
1GB |
Capacity ổ cứng |
Không có sẵn |
Khả Năng Giấy |
Tiêu chuẩn: 350 tờ (khay giấy tiêu chuẩn 250 tờ + khay giấy đi tắt 100 tờ); Tối đa: 600 tờ (khi sử dụng bộ cấp giấy tùy chọn); Năng lực đầu ra: 150 tờ |
Trọng lượng phương tiện |
Khay tiêu chuẩn: 64–80 g/m²; Khay bỏ qua: 52–216 g/m²; Bộ in hai mặt: 64–80 g/m² |
Mô tả vật tư tiêu hao |
Cartridge mực M 2810, cartridge mực dung lượng cao M 2810H (20.000 trang trên mỗi cartridge) |
Bộ in hai mặt |
Cấu hình tiêu chuẩn (tự động) |
Bộ nạp tài liệu tự động |
Tùy chọn (bộ nạp tài liệu tự động ARDF DF 2040, sức chứa 50 tờ) |
Chức năng mạng |
Tiêu chuẩn (hỗ trợ in và quét qua mạng có dây, không hỗ trợ mạng không dây) |
Loại Giao diện |
Tiêu chuẩn: USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX (giao diện mạng RJ-45); Giao thức mạng: TCP/IP (IPv4, IPv6) |
Màn hình LCD |
bảng điều khiển LCD 4 dòng (thao tác trực quan) |
Kích thước thiết bị chủ |
580×570×410 mm (không bao gồm nắp bàn phím hoặc bộ tự động nạp tài liệu ARDF) |
Trọng lượng |
26,5 kg (chỉ thân máy chính) |
Bộ nguồn máy tính |
220-240V, 50/60Hz |
Tiêu thụ điện năng |
Chế độ hoạt động: tối đa 350 W; Chế độ chờ: trung bình ≤55 W; Chế độ ngủ: ≤5 W |
Nền tảng hệ thống |
Windows (XP/7/8/10/Server 2003/Server 2008/Server 2012/Server 2016), hệ điều hành trong nước (đã được chứng nhận) |
Khối lượng in tối đa hàng tháng |
25.000 trang |
Thông số kỹ thuật chức năng chính
1. Chức năng sao chụp
Danh mục thông số |
Thông số cụ thể |
Tốc độ sao chép |
45 trang/phút (đen trắng) |
Độ Phân Giải Sao Chép |
Quét: 150×150 dpi (đen trắng), 200×200 dpi (xám, màu); In: 2400×600 dpi |
Kích thước bản sao |
A5R–A3 |
Thời gian làm nóng trước |
12 giây |
Thời gian sao chép trang đầu tiên |
5,2 giây |
Số trang sao chép liên tục |
1–999 trang |
Dải phóng to/thu nhỏ |
25%–400% (hiệu chỉnh vi mô từng 1%) — mặt kính quét; 25%–200% (hiệu chỉnh vi mô từng 1%) — bộ nạp tài liệu tự động (ARDF) |
Các chức năng sao chép đặc biệt |
Sao chép thẻ căn cước, sao chép sách, sao chép nhiều bản |
2. Chức năng in
Danh mục thông số |
Thông số cụ thể |
Bộ điều khiển in |
Thiết bị tiêu chuẩn |
Tốc độ in |
45 trang/phút (A4), 25 trang/phút (A3) |
Độ phân giải in |
2400×600 dpi (kèm quy trình làm mịn) |
Ngôn ngữ in |
GDI |
Thời gian in đầu tiên |
5,2 giây |
3. Chức năng quét
Danh mục thông số |
Thông số cụ thể |
Bộ điều khiển quét |
Thiết bị tiêu chuẩn |
Tốc độ quét |
Phù hợp với hiệu năng tổng thể của máy, tốc độ tối đa lên đến 30 trang/phút, đáp ứng nhu cầu quét văn bản trong môi trường văn phòng hiệu suất cao |
Độ phân giải quét |
150×150 dpi, 200×200 dpi, 300×300 dpi, 600×600 dpi |
Định dạng đầu ra |
Tiff, Jpeg, PDF |
Phương thức quét và gửi |
Quét vào USB, quét vào thư mục, quét vào thiết bị di động |
Hiệu suất quét khác |
Hỗ trợ quét TWAIN qua mạng, tương thích với việc sử dụng trong nhóm làm việc kết nối mạng, nâng cao hiệu quả cộng tác nhóm |
Ứng dụng:
⭕️ Xử lý tài liệu văn phòng hàng ngày: Đáp ứng nhu cầu hiệu suất cao về in, sao chép và quét hàng ngày của doanh nghiệp vừa và lớn cũng như các nhóm làm việc, ví dụ như luân chuyển tài liệu, in biểu mẫu và sao chép dữ liệu.
⭕️Đầu ra tài liệu doanh nghiệp: Phù hợp để in các báo cáo kinh doanh, hợp đồng và các tài liệu chính thức khác có kích thước A3/A4, với độ phân giải cao nhằm đảm bảo đầu ra rõ ràng và chuẩn hóa, đáp ứng nhu cầu in tài liệu tần suất cao.
⭕️Xử lý công việc hành chính: Xử lý hiệu quả các tài liệu hành chính như biên bản họp, văn bản chính thức, thông báo và lưu trữ hồ sơ, phù hợp với yêu cầu thực tế về dung lượng giấy và trọng lượng chất liệu, từ đó nâng cao hiệu quả công tác hành chính.
⭕️Sản xuất tài liệu đen-trắng số lượng lớn: Áp dụng cho việc in số lượng lớn các tài liệu nội bộ, báo cáo và dữ liệu, với hiệu năng ổn định và khối lượng in hàng tháng lên đến 25.000 trang, đáp ứng nhu cầu văn phòng có khối lượng công việc cao.
⭕️Hợp tác nhóm làm việc qua mạng: Tích hợp sẵn chức năng mạng có dây hỗ trợ chia sẻ tài nguyên giữa nhiều người dùng, nâng cao hiệu quả xử lý tài liệu của nhóm và thích ứng với các tình huống làm việc văn phòng cộng tác đa người.
⭕️Các tình huống văn phòng tiết kiệm chi phí: Chức năng in hai mặt tự động tiêu chuẩn giúp giảm một nửa lượng giấy tiêu thụ; mức tiêu thụ điện thấp và vật tư tiêu hao kinh tế (chi phí in một trang khoảng ¥0,03) giúp tiết kiệm chi phí vận hành văn phòng trong dài hạn, đáp ứng nhu cầu kiểm soát chi phí của doanh nghiệp.
Ưu thế cạnh tranh:
⭕️Chất lượng chính hãng nguyên bản: Kiểm tra 100% trước khi giao hàng, sử dụng linh kiện Ricoh chính hãng và hộp mực mực chuyên dụng (loại M 2810/M 2810H) để đảm bảo độ bền cao và chất lượng in ổn định; bảo hành chính hãng 1 năm kèm dịch vụ tại chỗ miễn phí.
⭕️Kinh tế và thân thiện với môi trường: Cung cấp trực tiếp (không qua trung gian), tiêu thụ điện thấp (chế độ ngủ ≤5W, chế độ chờ ≤55W) và vật tư tiêu hao kinh tế; chức năng in hai mặt tự động tiêu chuẩn giúp tiết kiệm giấy, phù hợp với các khái niệm bảo vệ môi trường và nhu cầu tiết kiệm chi phí của doanh nghiệp.
⭕️Hiệu suất hiệu quả: Chức năng 3 trong 1 (sao chép/in/quét) + tốc độ in A4 lên đến 45 trang/phút + khả năng in khổ A3, thời gian làm nóng sẵn chỉ 12 giây và thời gian xuất trang đầu tiên chỉ 5,2 giây, giúp giảm đáng kể thời gian chờ đợi và nâng cao hiệu suất văn phòng.
⭕️Cấu hình thực tiễn: Mạng có dây tiêu chuẩn và chức năng in hai mặt tự động; dung lượng giấy linh hoạt (có thể mở rộng tối đa lên đến 600 tờ); bộ nạp tài liệu tự động đảo chiều tùy chọn, đáp ứng nhu cầu cộng tác qua mạng và xử lý khối lượng giấy lớn.
⭕️Thân thiện với người dùng & Đa năng: Màn hình LCD 4 dòng để thao tác trực quan; kích thước nhỏ gọn (580×570×410 mm) và trọng lượng nhẹ (26,5 kg) giúp tiết kiệm không gian văn phòng; tương thích với hệ điều hành Windows và các hệ điều hành trong nước, có khả năng thích ứng rộng rãi.
⭕️Nguồn cung ổn định & Hỗ trợ đáng tin cậy: Năng lực sản xuất đáng tin cậy đảm bảo nguồn hàng liên tục cho đơn hàng số lượng lớn; dịch vụ hậu mãi 7 ngày/tuần, 24 giờ/ngày, miễn phí giao hàng, lắp đặt và chạy thử, mang lại trải nghiệm sử dụng an tâm.
Tag:
Máy in đa chức năng kỹ thuật số Ricoh M 2810N; máy in đa chức năng đen trắng 3-trong-1; máy in văn phòng tốc độ 45 trang/phút; máy sao chụp tốc độ trung bình–cao; máy in đen trắng khổ A3; mực in laser chính hãng Ricoh; máy in văn phòng có kết nối mạng; máy in văn phòng tiết kiệm chi phí; máy in hai mặt thân thiện với môi trường